• Tòa Nhà Vietcombank Tower, Lầu 21, số 5 Công Trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, HCMC, Viet Nam

EB-1C là gì? Khác biệt với L-1A và checklist doanh nghiệp

EB-1C là gì? Đây là diện nhập cư dựa trên việc làm dành cho một số nhà quản lý hoặc điều hành đa quốc gia đáp ứng điều kiện. Doanh nghiệp Mỹ nộp đơn I-140 cho người lao động. L-1A là diện làm việc tạm thời để điều chuyển nhân sự quản lý hoặc điều hành trong nhóm doanh nghiệp. Hai diện có mục tiêu và bước xét duyệt riêng; có L-1A không đồng nghĩa tự động nhận thẻ xanh. Nguồn EB-1 · Nguồn diện L.

Biên soạn có hỗ trợ AI cho Vic & Partners; kiểm tra nguồn độc lập bởi AI QA ngày 11/10/2026. Chưa có xác nhận rà soát pháp lý bởi luật sư. Nội dung phổ thông; việc đánh giá hồ sơ cụ thể cần chuyên gia phù hợp.

So sánh L-1A và EB-1C

Mục tiêu
L-1A: làm việc tạm thời theo diện điều chuyển nội bộ. EB-1C: diện nhập cư cho quản lý hoặc điều hành đa quốc gia đủ điều kiện.
Câu hỏi cần trả lời
L-1A: việc điều chuyển và vai trò công việc có phù hợp không? EB-1C: doanh nghiệp và nhân sự có đáp ứng các điều kiện của hồ sơ nhập cư riêng không?
Không được suy ra
Chấp thuận một bước không phải bảo đảm kết quả bước tiếp theo; tên chức danh không thay thế bằng chứng công việc.

Ai nên tìm hiểu EB-1C và cần kiểm tra gì?

Theo 8 CFR 204.5(j), cần đối chiếu kinh nghiệm quản lý hoặc điều hành ở nước ngoài, quan hệ giữa các đơn vị và vị trí tại Mỹ. Doanh nghiệp Mỹ phải đã kinh doanh ít nhất một năm. Mốc này là điều kiện về hoạt động doanh nghiệp, không phải lời hứa có thẻ xanh sau một năm. Quy định cũng yêu cầu thư mời làm việc mô tả nhiệm vụ. Đọc mục 204.5(j).

Về kinh nghiệm ở nước ngoài, quy định yêu cầu ít nhất một năm làm việc quản lý hoặc điều hành trong khoảng ba năm áp dụng. Với người ở ngoài Mỹ, mốc đối chiếu là ba năm trước khi nộp đơn; với người đã ở Mỹ làm cho cùng doanh nghiệp hoặc đơn vị liên quan, quy định xét ba năm trước khi nhập cảnh với tư cách không định cư. Cần đối chiếu lịch sử cụ thể theo 8 CFR 204.5(j)(3)(i), không chỉ nhìn chức danh.

Để chuẩn bị cuộc trao đổi, hãy ghi lại sản phẩm hoặc dịch vụ, cơ cấu các đơn vị, công việc đang thực hiện và hoạt động dự kiến tại Mỹ. Với mỗi thông tin, đánh dấu “đã có tài liệu”, “cần xác minh” hoặc “mới là kế hoạch”. Không tự chấm điểm đủ điều kiện từ một checklist công khai.

Một năm kinh doanh có phải tính từ ngày thành lập công ty?

Không nên chỉ lấy ngày đăng ký thành lập để kết luận doanh nghiệp đã đáp ứng điều kiện kinh doanh. Quy định EB-1C định nghĩa hoạt động kinh doanh là việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ thường xuyên, có hệ thống và liên tục; chỉ có một đại diện hoặc văn phòng chưa đủ để đáp ứng định nghĩa này. Vì vậy, cần phân biệt ngày thành lập với quá trình hoạt động thực tế khi xem xét yêu cầu doanh nghiệp Mỹ đã kinh doanh ít nhất một năm. Nguồn: 8 CFR 204.5(j)(2) và 204.5(j)(3)(i)(D).

Trước buổi tư vấn, hãy chuẩn bị một bản tóm tắt gồm ba mục:

  • Mốc thời gian: ngày thành lập và mốc bắt đầu cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ trên thực tế; đánh dấu phần chưa xác minh.
  • Hoạt động: mô tả ngắn doanh nghiệp đã cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ gì, trong khoảng thời gian nào; tách riêng việc đã làm với kế hoạch.
  • Tài liệu và câu hỏi: ghi loại tài liệu đang có để đối chiếu hoạt động và những khoảng thời gian cần người tư vấn làm rõ.

Đây là gợi ý chuẩn bị thông tin, không phải danh mục chứng cứ bắt buộc hay cách tự xác nhận đủ điều kiện EB-1C. Chưa cần gửi hợp đồng, thông tin khách hàng hoặc hồ sơ tài chính qua form công khai; hãy thống nhất kênh cung cấp tài liệu phù hợp khi trao đổi.

Có phải nộp EB-1C trong hai năm sau nhập cảnh?

Không nên áp dụng một hạn hai năm cho mọi trường hợp. Quy định phân biệt người đang ngoài Mỹ với người đã ở Mỹ làm cho cùng doanh nghiệp hoặc đơn vị liên quan khi xét mốc kinh nghiệm ở nước ngoài. Cần đối chiếu lịch sử công việc và nhập cảnh cụ thể. 8 CFR 204.5(j)(3).

Chi phí: so sánh đúng khoản, đúng thời điểm

Bộ Ngoại giao Mỹ niêm yết phí xét đơn visa L là 205 USD; phí xét visa nhập cư dựa trên việc làm là 345 USD/người. Đây là các khoản lãnh sự, không phải tổng ngân sách L-1A hoặc EB-1C. Phí USCIS và các khoản dịch vụ, dịch thuật, khám sức khỏe hoặc chi phí liên quan cần kiểm tra riêng theo trường hợp, quy trình và ngày nộp. Bảng phí Bộ Ngoại giao Mỹ.

Khi nhận báo giá, yêu cầu chia thành: khoản trả cơ quan nào, khoản dịch vụ gì, thời điểm thanh toán, điều kiện phát sinh và phần chưa bao gồm. Tránh so sánh hai con số trọn gói khi phạm vi công việc khác nhau.

Quy trình và thời gian: tách ba việc

  1. Đánh giá: xác định diện đang tìm hiểu, dữ kiện doanh nghiệp và tài liệu cần bổ sung.
  2. Hồ sơ: với EB-1C, đơn I-140 do doanh nghiệp Mỹ nộp là một bước; không đồng nhất việc duyệt đơn với cấp thường trú.
  3. Bước visa hoặc tình trạng: cần đánh giá quy trình lãnh sự hay điều chỉnh tình trạng phù hợp, tình trạng visa và các điều kiện khác.

Hướng dẫn visa nhập cư dựa trên việc làm. Không đưa một thời gian xét duyệt cố định vào kế hoạch gia đình như kết quả chắc chắn.

Checklist hữu ích trước buổi tư vấn

  • Mục tiêu hiện tại: điều chuyển để làm việc, mở rộng doanh nghiệp hay tìm hiểu thường trú?
  • Quan hệ sở hữu và kiểm soát giữa các đơn vị cần ai xác nhận?
  • Ba nhiệm vụ chính, quyền quyết định và người phụ trách vận hành hằng ngày là gì?
  • Dòng thời gian làm việc có điểm nào chưa đối chiếu được?
  • Hoạt động kinh doanh nào đã thực hiện, phần nào mới dự kiến?
  • Khoản chi nào đã có báo giá và khoản nào còn phụ thuộc kết quả đánh giá?
  • Gia đình cần làm rõ điều gì trước khi quyết định?

Danh sách này đọc được không cần để lại email. Chuẩn bị tóm tắt trước; chỉ cung cấp hồ sơ nhạy cảm qua kênh được thống nhất sau đó.

Câu hỏi thường gặp

L-1A có tự động chuyển thành EB-1C?

Không. Hai hồ sơ cần được đánh giá riêng; đừng biến kết quả bước trước thành cam kết bước sau.

Chức danh giám đốc có đủ chứng minh vai trò?

Không nên kết luận từ chức danh. Cần mô tả công việc thực tế và tài liệu phù hợp.

Một năm hoạt động của doanh nghiệp có phải thời gian nhận thẻ xanh?

Không. Đây là hai vấn đề khác nhau: điều kiện của doanh nghiệp và quá trình xét hồ sơ.

Tôi nên bắt đầu từ đâu?

Chọn ba vấn đề còn thiếu thông tin trong checklist và trao đổi để xác định bước kiểm tra tiếp theo.

Tìm hiểu thêm và trao đổi nhu cầu

Chương trình L-1A và EB-1C · Chuẩn bị mở rộng kinh doanh tại Mỹ · Chuẩn bị trước buổi trao đổi.

Gửi nhu cầu trao đổi L-1A/EB-1C hoặc liên hệ Viber 0931136292. Chỉ gửi thông tin liên hệ và câu hỏi tổng quan ở bước đầu; không gửi hộ chiếu hoặc dữ liệu tài chính nhạy cảm qua form này.

Giới thiệu Vic & Partners

Kế hoạch của bạn,
lộ trình dành cho bạn.

Chia sẻ mục tiêu định cư hoặc mở rộng kinh doanh. Đội ngũ Vic & Partners sẽ trao đổi nhu cầu ban đầu và những điểm cần đánh giá trước khi lựa chọn chương trình.

Điều kiện, chi phí và khả năng thực hiện phụ thuộc hồ sơ cụ thể. Không có cam kết chấp thuận thị thực hoặc lợi nhuận đầu tư.

Đăng ký trao đổi cùng Vic & Partners

Các mục có dấu * là bắt buộc. Bạn chưa cần gửi giấy tờ cá nhân ở bước này.








    Vui lòng không gửi hộ chiếu, tài khoản ngân hàng hoặc tài liệu tài chính qua form này.


    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.